Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Guinea Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Francs hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GNF có 3 chữ số có nghĩa.


BGN GNF
coinmill.com
1.00 5153
2.00 10,307
5.00 25,767
10.00 51,534
20.00 103,068
50.00 257,669
100.00 515,338
200.00 1,030,675
500.00 2,576,689
1000.00 5,153,377
2000.00 10,306,754
5000.00 25,766,886
10,000.00 51,533,772
20,000.00 103,067,545
50,000.00 257,668,862
100,000.00 515,337,725
200,000.00 1,030,675,449
BGN tỷ lệ
20 tháng Chín 2026
GNF BGN
coinmill.com
5000 0.97
10,000 1.94
20,000 3.88
50,000 9.70
100,000 19.40
200,000 38.81
500,000 97.02
1,000,000 194.05
2,000,000 388.10
5,000,000 970.24
10,000,000 1940.48
20,000,000 3880.95
50,000,000 9702.38
100,000,000 19,404.75
200,000,000 38,809.50
500,000,000 97,023.75
1,000,000,000 194,047.51
GNF tỷ lệ
21 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ