Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Guinea Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Francs hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GNF có 3 chữ số có nghĩa.


BGN GNF
coinmill.com
1.00 5105
2.00 10,209
5.00 25,523
10.00 51,047
20.00 102,093
50.00 255,233
100.00 510,466
200.00 1,020,932
500.00 2,552,331
1000.00 5,104,661
2000.00 10,209,322
5000.00 25,523,305
10,000.00 51,046,610
20,000.00 102,093,220
50,000.00 255,233,051
100,000.00 510,466,102
200,000.00 1,020,932,203
BGN tỷ lệ
5 tháng Mười một 2026
GNF BGN
coinmill.com
5000 0.98
10,000 1.96
20,000 3.92
50,000 9.79
100,000 19.59
200,000 39.18
500,000 97.95
1,000,000 195.90
2,000,000 391.80
5,000,000 979.50
10,000,000 1958.99
20,000,000 3917.99
50,000,000 9794.97
100,000,000 19,589.94
200,000,000 39,179.88
500,000,000 97,949.70
1,000,000,000 195,899.39
GNF tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ