Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Phôrin Hungari được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phôrin Hungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hungary Forints hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HUF có 4 chữ số có nghĩa.


BGN HUF
coinmill.com
1.00 187
2.00 373
5.00 933
10.00 1867
20.00 3733
50.00 9333
100.00 18,665
200.00 37,330
500.00 93,326
1000.00 186,651
2000.00 373,302
5000.00 933,256
10,000.00 1,866,512
20,000.00 3,733,023
50,000.00 9,332,559
100,000.00 18,665,117
200,000.00 37,330,235
BGN tỷ lệ
5 tháng Mười một 2026
HUF BGN
coinmill.com
200 1.07
500 2.68
1000 5.36
2000 10.72
5000 26.79
10,000 53.58
20,000 107.15
50,000 267.88
100,000 535.76
200,000 1071.52
500,000 2678.79
1,000,000 5357.59
2,000,000 10,715.18
5,000,000 26,787.94
10,000,000 53,575.88
20,000,000 107,151.75
50,000,000 267,879.38
HUF tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ