Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Rupiah Indonesia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupiah Indonesia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Indonesia Rupiahs hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IDR có 4 chữ số có nghĩa.


BGN IDR
coinmill.com
1.00 10,375
2.00 20,750
5.00 51,875
10.00 103,750
20.00 207,500
50.00 518,750
100.00 1,037,500
200.00 2,075,025
500.00 5,187,550
1000.00 10,375,125
2000.00 20,750,250
5000.00 51,875,625
10,000.00 103,751,225
20,000.00 207,502,450
50,000.00 518,756,150
100,000.00 1,037,512,300
200,000.00 2,075,024,600
BGN tỷ lệ
5 tháng Mười một 2026
IDR BGN
coinmill.com
10,000 0.96
20,000 1.93
50,000 4.82
100,000 9.64
200,000 19.28
500,000 48.19
1,000,000 96.38
2,000,000 192.77
5,000,000 481.92
10,000,000 963.84
20,000,000 1927.69
50,000,000 4819.22
100,000,000 9638.44
200,000,000 19,276.88
500,000,000 48,192.20
1,000,000,000 96,384.40
2,000,000,000 192,768.80
IDR tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ