Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Rupiah Indonesia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupiah Indonesia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Indonesia Rupiahs hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IDR có 4 chữ số có nghĩa.


BGN IDR
coinmill.com
1.00 10,475
2.00 20,950
5.00 52,400
10.00 104,800
20.00 209,600
50.00 524,000
100.00 1,048,000
200.00 2,096,000
500.00 5,239,975
1000.00 10,479,950
2000.00 20,959,900
5000.00 52,399,775
10,000.00 104,799,550
20,000.00 209,599,125
50,000.00 523,997,800
100,000.00 1,047,995,625
200,000.00 2,095,991,225
BGN tỷ lệ
20 tháng Chín 2026
IDR BGN
coinmill.com
10,000 0.95
20,000 1.91
50,000 4.77
100,000 9.54
200,000 19.08
500,000 47.71
1,000,000 95.42
2,000,000 190.84
5,000,000 477.10
10,000,000 954.20
20,000,000 1908.40
50,000,000 4771.01
100,000,000 9542.02
200,000,000 19,084.05
500,000,000 47,710.12
1,000,000,000 95,420.25
2,000,000,000 190,840.49
IDR tỷ lệ
20 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ