Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Rupiah Indonesia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupiah Indonesia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Indonesia Rupiahs hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IDR có 6 chữ số có nghĩa.


BGN IDR
coinmill.com
1.00 8175
2.00 16,350
5.00 40,900
10.00 81,800
20.00 163,600
50.00 409,000
100.00 818,000
200.00 1,636,000
500.00 4,089,975
1000.00 8,179,950
2000.00 16,359,875
5000.00 40,899,725
10,000.00 81,799,425
20,000.00 163,598,850
50,000.00 408,997,150
100,000.00 817,994,300
200,000.00 1,635,988,600
BGN tỷ lệ
23 tháng Bảy 2019
IDR BGN
coinmill.com
10,000 1.22
20,000 2.45
50,000 6.11
100,000 12.23
200,000 24.45
500,000 61.13
1,000,000 122.25
2,000,000 244.50
5,000,000 611.25
10,000,000 1222.50
20,000,000 2445.00
50,000,000 6112.51
100,000,000 12,225.02
200,000,000 24,450.05
500,000,000 61,125.12
1,000,000,000 122,250.24
2,000,000,000 244,500.48
IDR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ