Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


BGN IRR
coinmill.com
1.00 810,260
2.00 1,620,520
5.00 4,051,300
10.00 8,102,605
20.00 16,205,210
50.00 40,513,020
100.00 81,026,040
200.00 162,052,075
500.00 405,130,190
1000.00 810,260,375
2000.00 1,620,520,755
5000.00 4,051,301,885
10,000.00 8,102,603,775
20,000.00 16,205,207,545
50,000.00 40,513,018,870
100,000.00 81,026,037,735
200,000.00 162,052,075,470
BGN tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
IRR BGN
coinmill.com
1,000,000 1.23
2,000,000 2.47
5,000,000 6.17
10,000,000 12.34
20,000,000 24.68
50,000,000 61.71
100,000,000 123.42
200,000,000 246.83
500,000,000 617.09
1,000,000,000 1234.17
2,000,000,000 2468.34
5,000,000,000 6170.86
10,000,000,000 12,341.71
20,000,000,000 24,683.42
50,000,000,000 61,708.56
100,000,000,000 123,417.12
200,000,000,000 246,834.23
IRR tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ