Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Krona Iceland được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Iceland Kronur hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa.


BGN ISK
coinmill.com
1.00 71
2.00 142
5.00 354
10.00 709
20.00 1418
50.00 3544
100.00 7088
200.00 14,176
500.00 35,440
1000.00 70,879
2000.00 141,758
5000.00 354,395
10,000.00 708,791
20,000.00 1,417,582
50,000.00 3,543,955
100,000.00 7,087,910
200,000.00 14,175,819
BGN tỷ lệ
20 tháng Chín 2026
ISK BGN
coinmill.com
100 1.41
200 2.82
500 7.05
1000 14.11
2000 28.22
5000 70.54
10,000 141.09
20,000 282.17
50,000 705.43
100,000 1410.85
200,000 2821.71
500,000 7054.27
1,000,000 14,108.53
2,000,000 28,217.06
5,000,000 70,542.66
10,000,000 141,085.32
20,000,000 282,170.64
ISK tỷ lệ
21 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ