Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Krona Iceland được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Iceland Kronur hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa.


BGN ISK
coinmill.com
1.00 70
2.00 139
5.00 348
10.00 697
20.00 1394
50.00 3485
100.00 6969
200.00 13,939
500.00 34,847
1000.00 69,693
2000.00 139,387
5000.00 348,467
10,000.00 696,934
20,000.00 1,393,868
50,000.00 3,484,669
100,000.00 6,969,339
200,000.00 13,938,678
BGN tỷ lệ
5 tháng Mười một 2026
ISK BGN
coinmill.com
100 1.43
200 2.87
500 7.17
1000 14.35
2000 28.70
5000 71.74
10,000 143.49
20,000 286.97
50,000 717.43
100,000 1434.86
200,000 2869.71
500,000 7174.28
1,000,000 14,348.56
2,000,000 28,697.13
5,000,000 71,742.82
10,000,000 143,485.63
20,000,000 286,971.27
ISK tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ