Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Lép Bungari (BGN) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


BGN ITL
coinmill.com
1.00 938
2.00 1875
5.00 4688
10.00 9377
20.00 18,753
50.00 46,883
100.00 93,765
200.00 187,530
500.00 468,825
1000.00 937,651
2000.00 1,875,302
5000.00 4,688,254
10,000.00 9,376,508
20,000.00 18,753,017
50,000.00 46,882,542
100,000.00 93,765,084
200,000.00 187,530,168
BGN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ITL BGN
coinmill.com
1000 1.07
2000 2.13
5000 5.33
10,000 10.66
20,000 21.33
50,000 53.32
100,000 106.65
200,000 213.30
500,000 533.25
1,000,000 1066.50
2,000,000 2132.99
5,000,000 5332.48
10,000,000 10,664.95
20,000,000 21,329.90
50,000,000 53,324.75
100,000,000 106,649.51
200,000,000 213,299.01
ITL tỷ lệ
4 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ