Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Lép Bungari (BGN) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


BGN ITL
coinmill.com
1.00 990
2.00 1980
5.00 4950
10.00 9900
20.00 19,800
50.00 49,500
100.00 99,000
200.00 198,000
500.00 495,000
1000.00 990,000
2000.00 1,980,000
5000.00 4,950,000
10,000.00 9,899,999
20,000.00 19,799,999
50,000.00 49,499,997
100,000.00 98,999,993
200,000.00 197,999,986
BGN tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
ITL BGN
coinmill.com
1000 1.01
2000 2.02
5000 5.05
10,000 10.10
20,000 20.20
50,000 50.51
100,000 101.01
200,000 202.02
500,000 505.05
1,000,000 1010.10
2,000,000 2020.20
5,000,000 5050.51
10,000,000 10,101.01
20,000,000 20,202.02
50,000,000 50,505.05
100,000,000 101,010.11
200,000,000 202,020.22
ITL tỷ lệ
10 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ