Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Lép Bungari (BGN) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


BGN ITL
coinmill.com
1.00 929
2.00 1857
5.00 4643
10.00 9287
20.00 18,574
50.00 46,435
100.00 92,870
200.00 185,739
500.00 464,348
1000.00 928,696
2000.00 1,857,392
5000.00 4,643,480
10,000.00 9,286,959
20,000.00 18,573,919
50,000.00 46,434,797
100,000.00 92,869,594
200,000.00 185,739,188
BGN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ITL BGN
coinmill.com
1000 1.08
2000 2.15
5000 5.38
10,000 10.77
20,000 21.54
50,000 53.84
100,000 107.68
200,000 215.36
500,000 538.39
1,000,000 1076.78
2,000,000 2153.56
5,000,000 5383.89
10,000,000 10,767.79
20,000,000 21,535.57
50,000,000 53,838.93
100,000,000 107,677.87
200,000,000 215,355.74
ITL tỷ lệ
16 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ