Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Ixcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ixcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ixcoins hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Bảy 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IXC có 12 chữ số có nghĩa.


BGN IXC
coinmill.com
1.00 2.644
2.00 5.288
5.00 13.220
10.00 26.439
20.00 52.878
50.00 132.195
100.00 264.390
200.00 528.781
500.00 1321.951
1000.00 2643.903
2000.00 5287.806
5000.00 13,219.514
10,000.00 26,439.029
20,000.00 52,878.058
50,000.00 132,195.144
100,000.00 264,390.288
200,000.00 528,780.576
BGN tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
IXC BGN
coinmill.com
5.000 1.89
10.000 3.78
20.000 7.56
50.000 18.91
100.000 37.82
200.000 75.65
500.000 189.11
1000.000 378.23
2000.000 756.46
5000.000 1891.14
10,000.000 3782.29
20,000.000 7564.57
50,000.000 18,911.44
100,000.000 37,822.87
200,000.000 75,645.74
500,000.000 189,114.36
1,000,000.000 378,228.72
IXC tỷ lệ
12 tháng Bảy 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ