Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Ixcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ixcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ixcoins hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Bảy 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IXC có 12 chữ số có nghĩa.


BGN IXC
coinmill.com
1.00 2.703
2.00 5.406
5.00 13.515
10.00 27.031
20.00 54.061
50.00 135.153
100.00 270.307
200.00 540.614
500.00 1351.534
1000.00 2703.069
2000.00 5406.138
5000.00 13,515.344
10,000.00 27,030.688
20,000.00 54,061.376
50,000.00 135,153.440
100,000.00 270,306.881
200,000.00 540,613.761
BGN tỷ lệ
18 tháng Tám 2026
IXC BGN
coinmill.com
5.000 1.85
10.000 3.70
20.000 7.40
50.000 18.50
100.000 36.99
200.000 73.99
500.000 184.97
1000.000 369.95
2000.000 739.90
5000.000 1849.75
10,000.000 3699.50
20,000.000 7399.00
50,000.000 18,497.49
100,000.000 36,994.99
200,000.000 73,989.98
500,000.000 184,974.94
1,000,000.000 369,949.89
IXC tỷ lệ
12 tháng Bảy 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ