Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Yên Nhật được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


BGN JPY
coinmill.com
1.00 90
2.00 180
5.00 450
10.00 900
20.00 1799
50.00 4498
100.00 8997
200.00 17,994
500.00 44,984
1000.00 89,968
2000.00 179,937
5000.00 449,842
10,000.00 899,685
20,000.00 1,799,370
50,000.00 4,498,425
100,000.00 8,996,850
200,000.00 17,993,699
BGN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
JPY BGN
coinmill.com
100 1.11
200 2.22
500 5.56
1000 11.12
2000 22.23
5000 55.58
10,000 111.15
20,000 222.30
50,000 555.75
100,000 1111.50
200,000 2223.00
500,000 5557.50
1,000,000 11,115.00
2,000,000 22,230.00
5,000,000 55,575.01
10,000,000 111,150.02
20,000,000 222,300.03
JPY tỷ lệ
17 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ