Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Yên Nhật được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


BGN JPY
coinmill.com
1.00 92
2.00 185
5.00 461
10.00 923
20.00 1846
50.00 4615
100.00 9230
200.00 18,460
500.00 46,150
1000.00 92,300
2000.00 184,599
5000.00 461,499
10,000.00 922,997
20,000.00 1,845,995
50,000.00 4,614,987
100,000.00 9,229,973
200,000.00 18,459,946
BGN tỷ lệ
2 tháng Tám 2026
JPY BGN
coinmill.com
100 1.08
200 2.17
500 5.42
1000 10.83
2000 21.67
5000 54.17
10,000 108.34
20,000 216.69
50,000 541.71
100,000 1083.43
200,000 2166.85
500,000 5417.13
1,000,000 10,834.27
2,000,000 21,668.54
5,000,000 54,171.34
10,000,000 108,342.68
20,000,000 216,685.35
JPY tỷ lệ
2 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ