Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Yên Nhật được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


BGN JPY
coinmill.com
1.00 89
2.00 178
5.00 445
10.00 889
20.00 1779
50.00 4446
100.00 8893
200.00 17,785
500.00 44,463
1000.00 88,927
2000.00 177,854
5000.00 444,634
10,000.00 889,268
20,000.00 1,778,536
50,000.00 4,446,340
100,000.00 8,892,680
200,000.00 17,785,360
BGN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
JPY BGN
coinmill.com
100 1.12
200 2.25
500 5.62
1000 11.25
2000 22.49
5000 56.23
10,000 112.45
20,000 224.90
50,000 562.26
100,000 1124.52
200,000 2249.04
500,000 5622.60
1,000,000 11,245.20
2,000,000 22,490.41
5,000,000 56,226.02
10,000,000 112,452.04
20,000,000 224,904.08
JPY tỷ lệ
30 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ