Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Yên Nhật được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


BGN JPY
coinmill.com
1.00 90
2.00 180
5.00 450
10.00 900
20.00 1800
50.00 4501
100.00 9002
200.00 18,004
500.00 45,009
1000.00 90,019
2000.00 180,037
5000.00 450,093
10,000.00 900,185
20,000.00 1,800,371
50,000.00 4,500,927
100,000.00 9,001,853
200,000.00 18,003,706
BGN tỷ lệ
5 tháng Mười một 2026
JPY BGN
coinmill.com
100 1.11
200 2.22
500 5.55
1000 11.11
2000 22.22
5000 55.54
10,000 111.09
20,000 222.18
50,000 555.44
100,000 1110.88
200,000 2221.76
500,000 5554.41
1,000,000 11,108.82
2,000,000 22,217.65
5,000,000 55,544.12
10,000,000 111,088.24
20,000,000 222,176.48
JPY tỷ lệ
5 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ