Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Yên Nhật được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


BGN JPY
coinmill.com
1.00 92
2.00 184
5.00 461
10.00 922
20.00 1845
50.00 4612
100.00 9224
200.00 18,447
500.00 46,119
1000.00 92,237
2000.00 184,475
5000.00 461,187
10,000.00 922,374
20,000.00 1,844,749
50,000.00 4,611,872
100,000.00 9,223,743
200,000.00 18,447,487
BGN tỷ lệ
20 tháng Chín 2026
JPY BGN
coinmill.com
100 1.08
200 2.17
500 5.42
1000 10.84
2000 21.68
5000 54.21
10,000 108.42
20,000 216.83
50,000 542.08
100,000 1084.16
200,000 2168.32
500,000 5420.79
1,000,000 10,841.59
2,000,000 21,683.17
5,000,000 54,207.93
10,000,000 108,415.85
20,000,000 216,831.70
JPY tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ