Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa.


BGN KHR
coinmill.com
1.00 2300
2.00 4700
5.00 11,600
10.00 23,300
20.00 46,600
50.00 116,500
100.00 233,000
200.00 465,900
500.00 1,164,800
1000.00 2,329,500
2000.00 4,659,100
5000.00 11,647,700
10,000.00 23,295,300
20,000.00 46,590,600
50,000.00 116,476,500
100,000.00 232,953,000
200,000.00 465,906,100
BGN tỷ lệ
5 tháng Mười một 2026
KHR BGN
coinmill.com
5000 2.15
10,000 4.29
20,000 8.59
50,000 21.46
100,000 42.93
200,000 85.85
500,000 214.64
1,000,000 429.27
2,000,000 858.54
5,000,000 2146.36
10,000,000 4292.71
20,000,000 8585.42
50,000,000 21,463.55
100,000,000 42,927.11
200,000,000 85,854.21
500,000,000 214,635.53
1,000,000,000 429,271.07
KHR tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ