Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa.


BGN KHR
coinmill.com
1.00 0
2.00 0
5.00 0
10.00 0
20.00 0
50.00 0
100.00 0
200.00 0
500.00 0
1000.00 0
2000.00 0
5000.00 0
10,000.00 0
20,000.00 0
50,000.00 0
100,000.00 0
200,000.00 0
BGN tỷ lệ
2 tháng Tám 2026
KHR BGN
coinmill.com
0 1.37
0 3.43
0 6.86
0 13.73
0 34.32
0 68.65
0 137.29
0 343.23
0 686.47
0 1372.93
0 3432.33
0 6864.66
0 13,729.32
0 34,323.31
0 68,646.62
0 137,293.24
100 343,233.10
KHR tỷ lệ
2 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ