Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Won Hàn Quốc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Won Hàn Quốc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hàn Quốc Won hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu KRW có thể được viết W. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa.


BGN KRW
coinmill.com
1.00 816
2.00 1632
5.00 4079
10.00 8158
20.00 16,316
50.00 40,789
100.00 81,578
200.00 163,156
500.00 407,890
1000.00 815,779
2000.00 1,631,558
5000.00 4,078,896
10,000.00 8,157,792
20,000.00 16,315,583
50,000.00 40,788,958
100,000.00 81,577,915
200,000.00 163,155,830
BGN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
KRW BGN
coinmill.com
1000 1.23
2000 2.45
5000 6.13
10,000 12.26
20,000 24.52
50,000 61.29
100,000 122.58
200,000 245.16
500,000 612.91
1,000,000 1225.82
2,000,000 2451.64
5,000,000 6129.11
10,000,000 12,258.22
20,000,000 24,516.44
50,000,000 61,291.10
100,000,000 122,582.20
200,000,000 245,164.39
KRW tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ