Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Won Hàn Quốc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Won Hàn Quốc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hàn Quốc Won hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu KRW có thể được viết W. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa.


BGN KRW
coinmill.com
1.00 834
2.00 1668
5.00 4170
10.00 8340
20.00 16,681
50.00 41,702
100.00 83,403
200.00 166,806
500.00 417,016
1000.00 834,032
2000.00 1,668,064
5000.00 4,170,160
10,000.00 8,340,320
20,000.00 16,680,641
50,000.00 41,701,602
100,000.00 83,403,204
200,000.00 166,806,408
BGN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
KRW BGN
coinmill.com
1000 1.20
2000 2.40
5000 5.99
10,000 11.99
20,000 23.98
50,000 59.95
100,000 119.90
200,000 239.80
500,000 599.50
1,000,000 1198.99
2,000,000 2397.99
5,000,000 5994.97
10,000,000 11,989.95
20,000,000 23,979.89
50,000,000 59,949.74
100,000,000 119,899.47
200,000,000 239,798.94
KRW tỷ lệ
29 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ