Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Won Hàn Quốc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Won Hàn Quốc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hàn Quốc Won hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu KRW có thể được viết W. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa.


BGN KRW
coinmill.com
1.00 809
2.00 1619
5.00 4047
10.00 8093
20.00 16,186
50.00 40,465
100.00 80,931
200.00 161,861
500.00 404,654
1000.00 809,307
2000.00 1,618,614
5000.00 4,046,536
10,000.00 8,093,072
20,000.00 16,186,143
50,000.00 40,465,359
100,000.00 80,930,717
200,000.00 161,861,434
BGN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
KRW BGN
coinmill.com
1000 1.24
2000 2.47
5000 6.18
10,000 12.36
20,000 24.71
50,000 61.78
100,000 123.56
200,000 247.12
500,000 617.81
1,000,000 1235.62
2,000,000 2471.25
5,000,000 6178.12
10,000,000 12,356.25
20,000,000 24,712.50
50,000,000 61,781.24
100,000,000 123,562.48
200,000,000 247,124.96
KRW tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ