Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Won Hàn Quốc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Won Hàn Quốc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hàn Quốc Won hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu KRW có thể được viết W. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa.


BGN KRW
coinmill.com
1.00 813
2.00 1626
5.00 4065
10.00 8129
20.00 16,259
50.00 40,647
100.00 81,295
200.00 162,590
500.00 406,474
1000.00 812,948
2000.00 1,625,895
5000.00 4,064,738
10,000.00 8,129,476
20,000.00 16,258,953
50,000.00 40,647,381
100,000.00 81,294,763
200,000.00 162,589,526
BGN tỷ lệ
20 tháng Chín 2026
KRW BGN
coinmill.com
1000 1.23
2000 2.46
5000 6.15
10,000 12.30
20,000 24.60
50,000 61.50
100,000 123.01
200,000 246.02
500,000 615.05
1,000,000 1230.09
2,000,000 2460.18
5,000,000 6150.46
10,000,000 12,300.92
20,000,000 24,601.83
50,000,000 61,504.58
100,000,000 123,009.15
200,000,000 246,018.31
KRW tỷ lệ
20 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ