Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Tenge Kazakhstan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tenge Kazakhstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kazakhstan Tenge hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KZT có 3 chữ số có nghĩa.


BGN KZT
coinmill.com
1.00 257
2.00 514
5.00 1284
10.00 2569
20.00 5138
50.00 12,844
100.00 25,688
200.00 51,376
500.00 128,439
1000.00 256,878
2000.00 513,756
5000.00 1,284,391
10,000.00 2,568,782
20,000.00 5,137,564
50,000.00 12,843,909
100,000.00 25,687,818
200,000.00 51,375,636
BGN tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
KZT BGN
coinmill.com
500 1.95
1000 3.89
2000 7.79
5000 19.46
10,000 38.93
20,000 77.86
50,000 194.64
100,000 389.29
200,000 778.58
500,000 1946.45
1,000,000 3892.90
2,000,000 7785.79
5,000,000 19,464.48
10,000,000 38,928.96
20,000,000 77,857.92
50,000,000 194,644.79
100,000,000 389,289.58
KZT tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ