Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Kip Lào được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kip Lào trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lao Kips hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Kip Lào là tiền tệ Lào (Dân chủ nhân dân Lào, LA, LÀO). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu LAK có thể được viết KN. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Kip Lào được chia thành 100 at. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kip Lào cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LAK có 3 chữ số có nghĩa.


BGN LAK
coinmill.com
1.00 13,000
2.00 26,000
5.00 64,500
10.00 129,500
20.00 258,500
50.00 646,500
100.00 1,293,500
200.00 2,587,000
500.00 6,467,000
1000.00 12,934,000
2000.00 25,868,000
5000.00 64,669,500
10,000.00 129,339,000
20,000.00 258,678,000
50,000.00 646,695,000
100,000.00 1,293,389,500
200,000.00 2,586,779,000
BGN tỷ lệ
5 tháng Mười một 2026
LAK BGN
coinmill.com
20,000 1.55
50,000 3.87
100,000 7.73
200,000 15.46
500,000 38.66
1,000,000 77.32
2,000,000 154.63
5,000,000 386.58
10,000,000 773.16
20,000,000 1546.32
50,000,000 3865.81
100,000,000 7731.62
200,000,000 15,463.25
500,000,000 38,658.11
1,000,000,000 77,316.23
2,000,000,000 154,632.45
5,000,000,000 386,581.13
LAK tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ