Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa.


BGN LKR
coinmill.com
1.00 194
2.00 389
5.00 972
10.00 1944
20.00 3887
50.00 9718
100.00 19,436
200.00 38,871
500.00 97,179
1000.00 194,357
2000.00 388,715
5000.00 971,786
10,000.00 1,943,573
20,000.00 3,887,145
50,000.00 9,717,864
100,000.00 19,435,727
200,000.00 38,871,454
BGN tỷ lệ
20 tháng Chín 2026
LKR BGN
coinmill.com
200 1.03
500 2.57
1000 5.15
2000 10.29
5000 25.73
10,000 51.45
20,000 102.90
50,000 257.26
100,000 514.52
200,000 1029.03
500,000 2572.58
1,000,000 5145.16
2,000,000 10,290.33
5,000,000 25,725.82
10,000,000 51,451.64
20,000,000 102,903.28
50,000,000 257,258.19
LKR tỷ lệ
20 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ