Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa.


BGN LKR
coinmill.com
1.00 190
2.00 380
5.00 951
10.00 1902
20.00 3804
50.00 9509
100.00 19,019
200.00 38,037
500.00 95,094
1000.00 190,187
2000.00 380,374
5000.00 950,936
10,000.00 1,901,872
20,000.00 3,803,744
50,000.00 9,509,359
100,000.00 19,018,719
200,000.00 38,037,438
BGN tỷ lệ
5 tháng Mười một 2026
LKR BGN
coinmill.com
200 1.05
500 2.63
1000 5.26
2000 10.52
5000 26.29
10,000 52.58
20,000 105.16
50,000 262.90
100,000 525.80
200,000 1051.60
500,000 2628.99
1,000,000 5257.98
2,000,000 10,515.96
5,000,000 26,289.89
10,000,000 52,579.78
20,000,000 105,159.55
50,000,000 262,898.88
LKR tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ