Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa.


BGN LYD
coinmill.com
1.00 3.692
2.00 7.384
5.00 18.460
10.00 36.921
20.00 73.841
50.00 184.603
100.00 369.206
200.00 738.413
500.00 1846.032
1000.00 3692.064
2000.00 7384.129
5000.00 18,460.322
10,000.00 36,920.645
20,000.00 73,841.289
50,000.00 184,603.223
100,000.00 369,206.446
200,000.00 738,412.892
BGN tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
LYD BGN
coinmill.com
5.000 1.35
10.000 2.71
20.000 5.42
50.000 13.54
100.000 27.09
200.000 54.17
500.000 135.43
1000.000 270.85
2000.000 541.70
5000.000 1354.26
10,000.000 2708.51
20,000.000 5417.02
50,000.000 13,542.56
100,000.000 27,085.12
200,000.000 54,170.24
500,000.000 135,425.59
1,000,000.000 270,851.18
LYD tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ