Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa.


BGN LYD
coinmill.com
1.00 0.093
2.00 0.186
5.00 0.465
10.00 0.930
20.00 1.860
50.00 4.650
100.00 9.300
200.00 18.600
500.00 46.501
1000.00 93.002
2000.00 186.004
5000.00 465.010
10,000.00 930.020
20,000.00 1860.040
50,000.00 4650.100
100,000.00 9300.200
200,000.00 18,600.399
BGN tỷ lệ
16 tháng Tám 2026
LYD BGN
coinmill.com
0.100 1.08
0.200 2.15
0.500 5.38
1.000 10.75
2.000 21.50
5.000 53.76
10.000 107.52
20.000 215.05
50.000 537.62
100.000 1075.25
200.000 2150.49
500.000 5376.23
1000.000 10,752.46
2000.000 21,504.91
5000.000 53,762.29
10,000.000 107,524.57
20,000.000 215,049.15
LYD tỷ lệ
17 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ