Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và MaxCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho MaxCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào MaxCoins hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). The MaxCoin là tiền tệ không có nước. Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu MAX có thể được viết MAX. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the MaxCoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MAX có 12 chữ số có nghĩa.


BGN MAX
coinmill.com
1.00 207.737
2.00 415.473
5.00 1038.683
10.00 2077.366
20.00 4154.731
50.00 10,386.828
100.00 20,773.656
200.00 41,547.311
500.00 103,868.278
1000.00 207,736.555
2000.00 415,473.110
5000.00 1,038,682.776
10,000.00 2,077,365.552
20,000.00 4,154,731.104
50,000.00 10,386,827.759
100,000.00 20,773,655.518
200,000.00 41,547,311.036
BGN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MAX BGN
coinmill.com
200.000 0.96
500.000 2.41
1000.000 4.81
2000.000 9.63
5000.000 24.07
10,000.000 48.14
20,000.000 96.28
50,000.000 240.69
100,000.000 481.38
200,000.000 962.76
500,000.000 2406.89
1,000,000.000 4813.79
2,000,000.000 9627.58
5,000,000.000 24,068.95
10,000,000.000 48,137.89
20,000,000.000 96,275.79
50,000,000.000 240,689.46
MAX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ