Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Megacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Megacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Megacoins hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). The Megacoin là tiền tệ không có nước. Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu MEC có thể được viết MEC. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Megacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MEC có 12 chữ số có nghĩa.


BGN MEC
coinmill.com
1.00 401.3788
2.00 802.7577
5.00 2006.8942
10.00 4013.7884
20.00 8027.5769
50.00 20,068.9422
100.00 40,137.8844
200.00 80,275.7689
500.00 200,689.4222
1000.00 401,378.8445
2000.00 802,757.6889
5000.00 2,006,894.2223
10,000.00 4,013,788.4445
20,000.00 8,027,576.8891
50,000.00 20,068,942.2227
100,000.00 40,137,884.4453
200,000.00 80,275,768.8906
BGN tỷ lệ
20 tháng Chín 2026
MEC BGN
coinmill.com
500.0000 1.25
1000.0000 2.49
2000.0000 4.98
5000.0000 12.46
10,000.0000 24.91
20,000.0000 49.83
50,000.0000 124.57
100,000.0000 249.14
200,000.0000 498.28
500,000.0000 1245.71
1,000,000.0000 2491.41
2,000,000.0000 4982.82
5,000,000.0000 12,457.06
10,000,000.0000 24,914.12
20,000,000.0000 49,828.24
50,000,000.0000 124,570.59
100,000,000.0000 249,141.18
MEC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ