Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa.


BGN MGA
coinmill.com
1.00 2588
2.00 5175
5.00 12,938
10.00 25,875
20.00 51,751
50.00 129,377
100.00 258,753
200.00 517,507
500.00 1,293,767
1000.00 2,587,535
2000.00 5,175,069
5000.00 12,937,673
10,000.00 25,875,346
20,000.00 51,750,692
50,000.00 129,376,729
100,000.00 258,753,458
200,000.00 517,506,915
BGN tỷ lệ
20 tháng Chín 2026
MGA BGN
coinmill.com
5000 1.93
10,000 3.86
20,000 7.73
50,000 19.32
100,000 38.65
200,000 77.29
500,000 193.23
1,000,000 386.47
2,000,000 772.94
5,000,000 1932.34
10,000,000 3864.68
20,000,000 7729.37
50,000,000 19,323.41
100,000,000 38,646.83
200,000,000 77,293.65
500,000,000 193,234.13
1,000,000,000 386,468.27
MGA tỷ lệ
20 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ