Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa.


BGN MGA
coinmill.com
1.00 2627
2.00 5254
5.00 13,135
10.00 26,271
20.00 52,541
50.00 131,354
100.00 262,707
200.00 525,414
500.00 1,313,536
1000.00 2,627,072
2000.00 5,254,143
5000.00 13,135,358
10,000.00 26,270,717
20,000.00 52,541,433
50,000.00 131,353,583
100,000.00 262,707,165
200,000.00 525,414,330
BGN tỷ lệ
5 tháng Mười một 2026
MGA BGN
coinmill.com
5000 1.90
10,000 3.81
20,000 7.61
50,000 19.03
100,000 38.07
200,000 76.13
500,000 190.33
1,000,000 380.65
2,000,000 761.30
5,000,000 1903.26
10,000,000 3806.52
20,000,000 7613.04
50,000,000 19,032.60
100,000,000 38,065.20
200,000,000 76,130.39
500,000,000 190,325.99
1,000,000,000 380,651.97
MGA tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ