Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Maker được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Maker trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Makers hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). The Maker là tiền tệ không có nước. Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu MKR có thể được viết MKR. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Maker cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKR có 15 chữ số có nghĩa.


BGN MKR
coinmill.com
1.00 0.0001939
2.00 0.0003877
5.00 0.0009693
10.00 0.0019385
20.00 0.0038770
50.00 0.0096926
100.00 0.0193852
200.00 0.0387703
500.00 0.0969258
1000.00 0.1938516
2000.00 0.3877033
5000.00 0.9692582
10,000.00 1.9385164
20,000.00 3.8770328
50,000.00 9.6925820
100,000.00 19.3851639
200,000.00 38.7703278
BGN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MKR BGN
coinmill.com
0.0002000 1.03
0.0005000 2.58
0.0010000 5.16
0.0020000 10.32
0.0050000 25.79
0.0100000 51.59
0.0200000 103.17
0.0500000 257.93
0.1000000 515.86
0.2000000 1031.72
0.5000000 2579.29
1.0000000 5158.58
2.0000000 10,317.17
5.0000000 25,792.92
10.0000000 51,585.84
20.0000000 103,171.68
50.0000000 257,929.21
MKR tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ