Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Kyat Myanmar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Myanmar Kyats hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 2 chữ số có nghĩa.


BGN MMK
coinmill.com
1.00 1200
2.00 2400
5.00 6000
10.00 12,050
20.00 24,100
50.00 60,250
100.00 120,450
200.00 240,950
500.00 602,350
1000.00 1,204,700
2000.00 2,409,400
5000.00 6,023,500
10,000.00 12,047,000
20,000.00 24,094,000
50,000.00 60,235,000
100,000.00 120,470,000
200,000.00 240,940,000
BGN tỷ lệ
5 tháng Mười một 2026
MMK BGN
coinmill.com
2000 1.66
5000 4.15
10,000 8.30
20,000 16.60
50,000 41.50
100,000 83.01
200,000 166.02
500,000 415.04
1,000,000 830.08
2,000,000 1660.16
5,000,000 4150.41
10,000,000 8300.82
20,000,000 16,601.64
50,000,000 41,504.11
100,000,000 83,008.22
200,000,000 166,016.44
500,000,000 415,041.09
MMK tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ