Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Kyat Myanmar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Myanmar Kyats hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa.


BGN MMK
coinmill.com
1.00 1150
2.00 2300
5.00 5750
10.00 11,450
20.00 22,900
50.00 57,250
100.00 114,500
200.00 229,050
500.00 572,600
1000.00 1,145,150
2000.00 2,290,300
5000.00 5,725,750
10,000.00 11,451,550
20,000.00 22,903,050
50,000.00 57,257,650
100,000.00 114,515,300
200,000.00 229,030,650
BGN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MMK BGN
coinmill.com
2000 1.75
5000 4.37
10,000 8.73
20,000 17.46
50,000 43.66
100,000 87.32
200,000 174.65
500,000 436.62
1,000,000 873.25
2,000,000 1746.49
5,000,000 4366.23
10,000,000 8732.46
20,000,000 17,464.91
50,000,000 43,662.28
100,000,000 87,324.56
200,000,000 174,649.12
500,000,000 436,622.80
MMK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ