Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Kyat Myanmar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Myanmar Kyats hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 2 chữ số có nghĩa.


BGN MMK
coinmill.com
1.00 1250
2.00 2550
5.00 6350
10.00 12,650
20.00 25,300
50.00 63,300
100.00 126,550
200.00 253,100
500.00 632,800
1000.00 1,265,600
2000.00 2,531,200
5000.00 6,328,050
10,000.00 12,656,100
20,000.00 25,312,200
50,000.00 63,280,450
100,000.00 126,560,900
200,000.00 253,121,750
BGN tỷ lệ
20 tháng Chín 2026
MMK BGN
coinmill.com
2000 1.58
5000 3.95
10,000 7.90
20,000 15.80
50,000 39.51
100,000 79.01
200,000 158.03
500,000 395.07
1,000,000 790.13
2,000,000 1580.27
5,000,000 3950.67
10,000,000 7901.34
20,000,000 15,802.67
50,000,000 39,506.68
100,000,000 79,013.36
200,000,000 158,026.71
500,000,000 395,066.78
MMK tỷ lệ
20 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ