Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Mincoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mincoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mincoins hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). The Mincoin là tiền tệ không có nước. Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa.


BGN MNC
coinmill.com
1.00 50.449
2.00 100.898
5.00 252.244
10.00 504.488
20.00 1008.976
50.00 2522.439
100.00 5044.878
200.00 10,089.757
500.00 25,224.391
1000.00 50,448.783
2000.00 100,897.565
5000.00 252,243.913
10,000.00 504,487.826
20,000.00 1,008,975.653
50,000.00 2,522,439.132
100,000.00 5,044,878.264
200,000.00 10,089,756.529
BGN tỷ lệ
20 tháng Tám 2026
MNC BGN
coinmill.com
50.000 0.99
100.000 1.98
200.000 3.96
500.000 9.91
1000.000 19.82
2000.000 39.64
5000.000 99.11
10,000.000 198.22
20,000.000 396.44
50,000.000 991.10
100,000.000 1982.21
200,000.000 3964.42
500,000.000 9911.04
1,000,000.000 19,822.08
2,000,000.000 39,644.17
5,000,000.000 99,110.42
10,000,000.000 198,220.84
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ