Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 4 chữ số có nghĩa.


BGN MNT
coinmill.com
1.00 2061
2.00 4122
5.00 10,304
10.00 20,608
20.00 41,217
50.00 103,041
100.00 206,083
200.00 412,165
500.00 1,030,413
1000.00 2,060,826
2000.00 4,121,652
5000.00 10,304,130
10,000.00 20,608,260
20,000.00 41,216,520
50,000.00 103,041,300
100,000.00 206,082,600
200,000.00 412,165,200
BGN tỷ lệ
5 tháng Mười một 2026
MNT BGN
coinmill.com
2000 0.97
5000 2.43
10,000 4.85
20,000 9.70
50,000 24.26
100,000 48.52
200,000 97.05
500,000 242.62
1,000,000 485.24
2,000,000 970.48
5,000,000 2426.21
10,000,000 4852.42
20,000,000 9704.85
50,000,000 24,262.12
100,000,000 48,524.23
200,000,000 97,048.46
500,000,000 242,621.16
MNT tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ