Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 4 chữ số có nghĩa.


BGN MNT
coinmill.com
1.00 2116
2.00 4231
5.00 10,578
10.00 21,156
20.00 42,311
50.00 105,779
100.00 211,557
200.00 423,114
500.00 1,057,785
1000.00 2,115,570
2000.00 4,231,141
5000.00 10,577,852
10,000.00 21,155,703
20,000.00 42,311,406
50,000.00 105,778,515
100,000.00 211,557,030
200,000.00 423,114,061
BGN tỷ lệ
20 tháng Chín 2026
MNT BGN
coinmill.com
2000 0.95
5000 2.36
10,000 4.73
20,000 9.45
50,000 23.63
100,000 47.27
200,000 94.54
500,000 236.34
1,000,000 472.69
2,000,000 945.37
5,000,000 2363.43
10,000,000 4726.86
20,000,000 9453.72
50,000,000 23,634.29
100,000,000 47,268.58
200,000,000 94,537.16
500,000,000 236,342.89
MNT tỷ lệ
20 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ