Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Mexico Unidad De Inversion được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De đảo hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Hai 2026 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


BGN MXV
coinmill.com
1.00 1
2.00 2
5.00 6
10.00 11
20.00 22
50.00 56
100.00 112
200.00 225
500.00 561
1000.00 1123
2000.00 2246
5000.00 5614
10,000.00 11,228
20,000.00 22,456
50,000.00 56,140
100,000.00 112,280
200,000.00 224,559
BGN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MXV BGN
coinmill.com
1 0.89
2 1.78
5 4.45
10 8.91
20 17.81
50 44.53
100 89.06
200 178.13
500 445.32
1000 890.63
2000 1781.27
5000 4453.17
10,000 8906.34
20,000 17,812.69
50,000 44,531.71
100,000 89,063.43
200,000 178,126.85
MXV tỷ lệ
15 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ