Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 3 chữ số có nghĩa.


BGN MZN
coinmill.com
1.00 37
2.00 74
5.00 185
10.00 370
20.00 740
50.00 1849
100.00 3699
200.00 7397
500.00 18,493
1000.00 36,986
2000.00 73,973
5000.00 184,932
10,000.00 369,864
20,000.00 739,728
50,000.00 1,849,320
100,000.00 3,698,640
200,000.00 7,397,281
BGN tỷ lệ
5 tháng Mười một 2026
MZN BGN
coinmill.com
50 1.35
100 2.70
200 5.41
500 13.52
1000 27.04
2000 54.07
5000 135.18
10,000 270.37
20,000 540.74
50,000 1351.85
100,000 2703.70
200,000 5407.39
500,000 13,518.48
1,000,000 27,036.96
2,000,000 54,073.92
5,000,000 135,184.81
10,000,000 270,369.62
MZN tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ