Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


BGN MZN
coinmill.com
1.00 38
2.00 76
5.00 190
10.00 379
20.00 758
50.00 1896
100.00 3791
200.00 7583
500.00 18,956
1000.00 37,913
2000.00 75,825
5000.00 189,563
10,000.00 379,125
20,000.00 758,250
50,000.00 1,895,626
100,000.00 3,791,251
200,000.00 7,582,502
BGN tỷ lệ
20 tháng Chín 2026
MZN BGN
coinmill.com
50 1.32
100 2.64
200 5.28
500 13.19
1000 26.38
2000 52.75
5000 131.88
10,000 263.77
20,000 527.53
50,000 1318.83
100,000 2637.65
200,000 5275.30
500,000 13,188.26
1,000,000 26,376.52
2,000,000 52,753.03
5,000,000 131,882.59
10,000,000 263,765.17
MZN tỷ lệ
21 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ