Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và NEO được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEO trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEOs hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). The NEO là tiền tệ không có nước. Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu NEO có thể được viết NEO. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEO cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NEO có 15 chữ số có nghĩa.


BGN NEO
coinmill.com
1.00 0.035865
2.00 0.071730
5.00 0.179325
10.00 0.358650
20.00 0.717299
50.00 1.793248
100.00 3.586497
200.00 7.172993
500.00 17.932483
1000.00 35.864966
2000.00 71.729932
5000.00 179.324831
10,000.00 358.649661
20,000.00 717.299323
50,000.00 1793.248307
100,000.00 3586.496614
200,000.00 7172.993228
BGN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
NEO BGN
coinmill.com
0.050000 1.39
0.100000 2.79
0.200000 5.58
0.500000 13.94
1.000000 27.88
2.000000 55.76
5.000000 139.41
10.000000 278.82
20.000000 557.65
50.000000 1394.12
100.000000 2788.24
200.000000 5576.47
500.000000 13,941.18
1000.000000 27,882.36
2000.000000 55,764.73
5000.000000 139,411.81
10,000.000000 278,823.63
NEO tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ