Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


BGN NVC
coinmill.com
1.00 1.92746
2.00 3.85493
5.00 9.63732
10.00 19.27465
20.00 38.54929
50.00 96.37323
100.00 192.74647
200.00 385.49293
500.00 963.73233
1000.00 1927.46465
2000.00 3854.92931
5000.00 9637.32327
10,000.00 19,274.64655
20,000.00 38,549.29310
50,000.00 96,373.23275
100,000.00 192,746.46550
200,000.00 385,492.93100
BGN tỷ lệ
5 tháng Mười một 2026
NVC BGN
coinmill.com
2.00000 1.04
5.00000 2.59
10.00000 5.19
20.00000 10.38
50.00000 25.94
100.00000 51.88
200.00000 103.76
500.00000 259.41
1000.00000 518.82
2000.00000 1037.63
5000.00000 2594.08
10,000.00000 5188.16
20,000.00000 10,376.33
50,000.00000 25,940.81
100,000.00000 51,881.63
200,000.00000 103,763.25
500,000.00000 259,408.13
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ