Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


BGN NVC
coinmill.com
1.00 1.97325
2.00 3.94649
5.00 9.86623
10.00 19.73246
20.00 39.46492
50.00 98.66231
100.00 197.32462
200.00 394.64924
500.00 986.62310
1000.00 1973.24620
2000.00 3946.49240
5000.00 9866.23099
10,000.00 19,732.46198
20,000.00 39,464.92395
50,000.00 98,662.30988
100,000.00 197,324.61976
200,000.00 394,649.23951
BGN tỷ lệ
2 tháng Tám 2026
NVC BGN
coinmill.com
2.00000 1.01
5.00000 2.53
10.00000 5.07
20.00000 10.14
50.00000 25.34
100.00000 50.68
200.00000 101.36
500.00000 253.39
1000.00000 506.78
2000.00000 1013.56
5000.00000 2533.90
10,000.00000 5067.79
20,000.00000 10,135.58
50,000.00000 25,338.96
100,000.00000 50,677.91
200,000.00000 101,355.83
500,000.00000 253,389.57
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ