Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và OmiseGO được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho OmiseGO trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào OmiseGOs hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). The OmiseGO là tiền tệ không có nước. Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu OMG có thể được viết OMG. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the OmiseGO cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMG có 15 chữ số có nghĩa.


BGN OMG
coinmill.com
1.00 0.85594
2.00 1.71188
5.00 4.27971
10.00 8.55942
20.00 17.11883
50.00 42.79708
100.00 85.59416
200.00 171.18831
500.00 427.97078
1000.00 855.94156
2000.00 1711.88313
5000.00 4279.70782
10,000.00 8559.41563
20,000.00 17,118.83126
50,000.00 42,797.07815
100,000.00 85,594.15631
200,000.00 171,188.31261
BGN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
OMG BGN
coinmill.com
1.00000 1.17
2.00000 2.34
5.00000 5.84
10.00000 11.68
20.00000 23.37
50.00000 58.42
100.00000 116.83
200.00000 233.66
500.00000 584.15
1000.00000 1168.30
2000.00000 2336.61
5000.00000 5841.52
10,000.00000 11,683.04
20,000.00000 23,366.08
50,000.00000 58,415.20
100,000.00000 116,830.41
200,000.00000 233,660.81
OMG tỷ lệ
16 tháng Tư 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ