Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


BGN OMR
coinmill.com
1.00 0.225
2.00 0.455
5.00 1.135
10.00 2.270
20.00 4.535
50.00 11.340
100.00 22.675
200.00 45.355
500.00 113.385
1000.00 226.770
2000.00 453.535
5000.00 1133.840
10,000.00 2267.680
20,000.00 4535.365
50,000.00 11,338.410
100,000.00 22,676.815
200,000.00 45,353.630
BGN tỷ lệ
2 tháng Tám 2026
OMR BGN
coinmill.com
0.200 0.88
0.500 2.20
1.000 4.41
2.000 8.82
5.000 22.05
10.000 44.10
20.000 88.20
50.000 220.49
100.000 440.98
200.000 881.96
500.000 2204.90
1000.000 4409.79
2000.000 8819.58
5000.000 22,048.95
10,000.000 44,097.90
20,000.000 88,195.80
50,000.000 220,489.51
OMR tỷ lệ
2 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ