Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


BGN OMR
coinmill.com
1.00 0.220
2.00 0.440
5.00 1.100
10.00 2.200
20.00 4.400
50.00 10.995
100.00 21.990
200.00 43.980
500.00 109.950
1000.00 219.895
2000.00 439.790
5000.00 1099.475
10,000.00 2198.955
20,000.00 4397.910
50,000.00 10,994.770
100,000.00 21,989.540
200,000.00 43,979.075
BGN tỷ lệ
5 tháng Mười một 2026
OMR BGN
coinmill.com
0.200 0.91
0.500 2.27
1.000 4.55
2.000 9.10
5.000 22.74
10.000 45.48
20.000 90.95
50.000 227.38
100.000 454.76
200.000 909.52
500.000 2273.81
1000.000 4547.62
2000.000 9095.23
5000.000 22,738.09
10,000.000 45,476.17
20,000.000 90,952.34
50,000.000 227,380.85
OMR tỷ lệ
4 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ