Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Qatar Rian được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Qatar Rian trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Qatar Riyals hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa.


BGN QAR
coinmill.com
1.00 2
2.00 4
5.00 10
10.00 21
20.00 41
50.00 103
100.00 206
200.00 411
500.00 1028
1000.00 2057
2000.00 4113
5000.00 10,283
10,000.00 20,567
20,000.00 41,134
50,000.00 102,834
100,000.00 205,668
200,000.00 411,337
BGN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
QAR BGN
coinmill.com
2 0.97
5 2.43
10 4.86
20 9.72
50 24.31
100 48.62
200 97.24
500 243.11
1000 486.22
2000 972.44
5000 2431.10
10,000 4862.20
20,000 9724.39
50,000 24,310.99
100,000 48,621.97
200,000 97,243.94
500,000 243,109.85
QAR tỷ lệ
29 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ