Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Qatar Rian được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Qatar Rian trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Qatar Riyals hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa.


BGN QAR
coinmill.com
1.00 2
2.00 4
5.00 10
10.00 21
20.00 41
50.00 103
100.00 206
200.00 413
500.00 1032
1000.00 2064
2000.00 4128
5000.00 10,321
10,000.00 20,641
20,000.00 41,283
50,000.00 103,207
100,000.00 206,414
200,000.00 412,827
BGN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
QAR BGN
coinmill.com
2 0.97
5 2.42
10 4.84
20 9.69
50 24.22
100 48.45
200 96.89
500 242.23
1000 484.46
2000 968.93
5000 2422.32
10,000 4844.64
20,000 9689.28
50,000 24,223.20
100,000 48,446.41
200,000 96,892.82
500,000 242,232.04
QAR tỷ lệ
8 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ