Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Qatar Rian được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Qatar Rian trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Qatar Riyals hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa.


BGN QAR
coinmill.com
1.00 2
2.00 4
5.00 11
10.00 21
20.00 43
50.00 107
100.00 215
200.00 429
500.00 1073
1000.00 2147
2000.00 4294
5000.00 10,734
10,000.00 21,468
20,000.00 42,936
50,000.00 107,339
100,000.00 214,678
200,000.00 429,357
BGN tỷ lệ
2 tháng Tám 2026
QAR BGN
coinmill.com
2 0.93
5 2.33
10 4.66
20 9.32
50 23.29
100 46.58
200 93.16
500 232.91
1000 465.81
2000 931.63
5000 2329.07
10,000 4658.13
20,000 9316.27
50,000 23,290.67
100,000 46,581.34
200,000 93,162.67
500,000 232,906.69
QAR tỷ lệ
2 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ