Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Rwanda Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Francs hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 3 chữ số có nghĩa.


BGN RWF
coinmill.com
1.00 868
2.00 1735
5.00 4338
10.00 8676
20.00 17,351
50.00 43,378
100.00 86,755
200.00 173,511
500.00 433,777
1000.00 867,554
2000.00 1,735,109
5000.00 4,337,772
10,000.00 8,675,544
20,000.00 17,351,089
50,000.00 43,377,722
100,000.00 86,755,444
200,000.00 173,510,887
BGN tỷ lệ
20 tháng Chín 2026
RWF BGN
coinmill.com
1000 1.15
2000 2.31
5000 5.76
10,000 11.53
20,000 23.05
50,000 57.63
100,000 115.27
200,000 230.53
500,000 576.33
1,000,000 1152.67
2,000,000 2305.33
5,000,000 5763.33
10,000,000 11,526.65
20,000,000 23,053.31
50,000,000 57,633.27
100,000,000 115,266.54
200,000,000 230,533.08
RWF tỷ lệ
20 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ