Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Rwanda Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Francs hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 3 chữ số có nghĩa.


BGN RWF
coinmill.com
1.00 848
2.00 1697
5.00 4242
10.00 8484
20.00 16,968
50.00 42,419
100.00 84,838
200.00 169,676
500.00 424,190
1000.00 848,380
2000.00 1,696,761
5000.00 4,241,901
10,000.00 8,483,803
20,000.00 16,967,606
50,000.00 42,419,014
100,000.00 84,838,028
200,000.00 169,676,056
BGN tỷ lệ
5 tháng Mười một 2026
RWF BGN
coinmill.com
1000 1.18
2000 2.36
5000 5.89
10,000 11.79
20,000 23.57
50,000 58.94
100,000 117.87
200,000 235.74
500,000 589.36
1,000,000 1178.72
2,000,000 2357.43
5,000,000 5893.58
10,000,000 11,787.17
20,000,000 23,574.33
50,000,000 58,935.83
100,000,000 117,871.67
200,000,000 235,743.34
RWF tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ