Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


BGN SAR
coinmill.com
1.00 2
2.00 4
5.00 11
10.00 21
20.00 43
50.00 107
100.00 214
200.00 429
500.00 1072
1000.00 2145
2000.00 4289
5000.00 10,723
10,000.00 21,446
20,000.00 42,893
50,000.00 107,232
100,000.00 214,463
200,000.00 428,926
BGN tỷ lệ
5 tháng Mười một 2026
SAR BGN
coinmill.com
2 0.93
5 2.33
10 4.66
20 9.33
50 23.31
100 46.63
200 93.26
500 233.14
1000 466.28
2000 932.56
5000 2331.40
10,000 4662.81
20,000 9325.62
50,000 23,314.04
100,000 46,628.09
200,000 93,256.18
500,000 233,140.44
SAR tỷ lệ
4 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ