Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Ba 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


BGN SAR
coinmill.com
1.00 2
2.00 4
5.00 10
10.00 21
20.00 41
50.00 103
100.00 205
200.00 410
500.00 1026
1000.00 2052
2000.00 4105
5000.00 10,262
10,000.00 20,524
20,000.00 41,048
50,000.00 102,619
100,000.00 205,239
200,000.00 410,478
BGN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SAR BGN
coinmill.com
2 0.97
5 2.44
10 4.87
20 9.74
50 24.36
100 48.72
200 97.45
500 243.62
1000 487.24
2000 974.47
5000 2436.19
10,000 4872.37
20,000 9744.74
50,000 24,361.86
100,000 48,723.71
200,000 97,447.43
500,000 243,618.57
SAR tỷ lệ
23 tháng Ba 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ