Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). The Tickets là tiền tệ không có nước. Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa.


BGN TIX
coinmill.com
1.00 131.0494
2.00 262.0988
5.00 655.2471
10.00 1310.4942
20.00 2620.9883
50.00 6552.4708
100.00 13,104.9416
200.00 26,209.8833
500.00 65,524.7082
1000.00 131,049.4164
2000.00 262,098.8328
5000.00 655,247.0821
10,000.00 1,310,494.1642
20,000.00 2,620,988.3284
50,000.00 6,552,470.8209
100,000.00 13,104,941.6418
200,000.00 26,209,883.2836
BGN tỷ lệ
5 tháng Mười một 2026
TIX BGN
coinmill.com
200.0000 1.53
500.0000 3.82
1000.0000 7.63
2000.0000 15.26
5000.0000 38.15
10,000.0000 76.31
20,000.0000 152.61
50,000.0000 381.54
100,000.0000 763.07
200,000.0000 1526.14
500,000.0000 3815.35
1,000,000.0000 7630.71
2,000,000.0000 15,261.42
5,000,000.0000 38,153.55
10,000,000.0000 76,307.09
20,000,000.0000 152,614.19
50,000,000.0000 381,535.46
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ