Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Manat Turkmenistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Manat Turkmenistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Turkmenistan Manats hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Manat Turkmenistan là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Manat Turkmenistan được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Manat Turkmenistan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMT có 4 chữ số có nghĩa.


BGN TMT
coinmill.com
1.00 2
2.00 4
5.00 10
10.00 20
20.00 40
50.00 100
100.00 200
200.00 401
500.00 1002
1000.00 2004
2000.00 4008
5000.00 10,020
10,000.00 20,040
20,000.00 40,080
50,000.00 100,201
100,000.00 200,402
200,000.00 400,803
BGN tỷ lệ
5 tháng Mười một 2026
TMT BGN
coinmill.com
2 1.00
5 2.49
10 4.99
20 9.98
50 24.95
100 49.90
200 99.80
500 249.50
1000 499.00
2000 998.00
5000 2494.99
10,000 4989.98
20,000 9979.96
50,000 24,949.90
100,000 49,899.80
200,000 99,799.59
500,000 249,498.99
TMT tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ