Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Tunisia Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tunisia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tunisia dinar hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TND có 4 chữ số có nghĩa.


BGN TND
coinmill.com
1.00 1.720
2.00 3.440
5.00 8.600
10.00 17.195
20.00 34.390
50.00 85.980
100.00 171.960
200.00 343.920
500.00 859.800
1000.00 1719.595
2000.00 3439.190
5000.00 8597.980
10,000.00 17,195.960
20,000.00 34,391.925
50,000.00 85,979.810
100,000.00 171,959.625
200,000.00 343,919.250
BGN tỷ lệ
5 tháng Mười một 2026
TND BGN
coinmill.com
2.000 1.16
5.000 2.91
10.000 5.82
20.000 11.63
50.000 29.08
100.000 58.15
200.000 116.31
500.000 290.77
1000.000 581.53
2000.000 1163.06
5000.000 2907.66
10,000.000 5815.32
20,000.000 11,630.64
50,000.000 29,076.59
100,000.000 58,153.19
200,000.000 116,306.37
500,000.000 290,765.93
TND tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ