Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Tunisia Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tunisia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tunisia dinar hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TND có 4 chữ số có nghĩa.


BGN TND
coinmill.com
1.00 1.735
2.00 3.470
5.00 8.680
10.00 17.360
20.00 34.715
50.00 86.790
100.00 173.580
200.00 347.160
500.00 867.905
1000.00 1735.810
2000.00 3471.620
5000.00 8679.045
10,000.00 17,358.090
20,000.00 34,716.175
50,000.00 86,790.440
100,000.00 173,580.880
200,000.00 347,161.760
BGN tỷ lệ
20 tháng Chín 2026
TND BGN
coinmill.com
2.000 1.15
5.000 2.88
10.000 5.76
20.000 11.52
50.000 28.81
100.000 57.61
200.000 115.22
500.000 288.05
1000.000 576.10
2000.000 1152.20
5000.000 2880.50
10,000.000 5761.00
20,000.000 11,522.01
50,000.000 28,805.02
100,000.000 57,610.03
200,000.000 115,220.06
500,000.000 288,050.16
TND tỷ lệ
21 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ