Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Tunisia Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tunisia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tunisia dinar hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TND có 5 chữ số có nghĩa.


BGN TND
coinmill.com
1.00 0.200
2.00 0.400
5.00 1.005
10.00 2.005
20.00 4.010
50.00 10.030
100.00 20.060
200.00 40.115
500.00 100.295
1000.00 200.585
2000.00 401.170
5000.00 1002.930
10,000.00 2005.855
20,000.00 4011.710
50,000.00 10,029.275
100,000.00 20,058.550
200,000.00 40,117.100
BGN tỷ lệ
2 tháng Tám 2026
TND BGN
coinmill.com
0.200 1.00
0.500 2.49
1.000 4.99
2.000 9.97
5.000 24.93
10.000 49.85
20.000 99.71
50.000 249.27
100.000 498.54
200.000 997.08
500.000 2492.70
1000.000 4985.41
2000.000 9970.81
5000.000 24,927.03
10,000.000 49,854.05
20,000.000 99,708.10
50,000.000 249,270.26
TND tỷ lệ
2 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ