Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Tân Đài Tệ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 4 chữ số có nghĩa.


BGN TWD
coinmill.com
1.00 19
2.00 38
5.00 94
10.00 188
20.00 375
50.00 939
100.00 1877
200.00 3755
500.00 9387
1000.00 18,773
2000.00 37,546
5000.00 93,866
10,000.00 187,732
20,000.00 375,463
50,000.00 938,658
100,000.00 1,877,315
200,000.00 3,754,630
BGN tỷ lệ
5 tháng Mười một 2026
TWD BGN
coinmill.com
20 1.07
50 2.66
100 5.33
200 10.65
500 26.63
1000 53.27
2000 106.54
5000 266.34
10,000 532.68
20,000 1065.35
50,000 2663.38
100,000 5326.76
200,000 10,653.51
500,000 26,633.78
1,000,000 53,267.56
2,000,000 106,535.12
5,000,000 266,337.80
TWD tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ