Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Tân Đài Tệ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 4 chữ số có nghĩa.


BGN TWD
coinmill.com
1.00 19
2.00 37
5.00 93
10.00 187
20.00 373
50.00 933
100.00 1867
200.00 3734
500.00 9334
1000.00 18,668
2000.00 37,337
5000.00 93,342
10,000.00 186,684
20,000.00 373,368
50,000.00 933,421
100,000.00 1,866,842
200,000.00 3,733,683
BGN tỷ lệ
20 tháng Chín 2026
TWD BGN
coinmill.com
20 1.07
50 2.68
100 5.36
200 10.71
500 26.78
1000 53.57
2000 107.13
5000 267.83
10,000 535.66
20,000 1071.33
50,000 2678.32
100,000 5356.64
200,000 10,713.28
500,000 26,783.20
1,000,000 53,566.41
2,000,000 107,132.81
5,000,000 267,832.04
TWD tỷ lệ
21 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ