Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Shilling Uganda được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uganda shilling hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 4 chữ số có nghĩa.


BGN UGX
coinmill.com
1.00 2300
2.00 4550
5.00 11,400
10.00 22,800
20.00 45,600
50.00 114,000
100.00 228,000
200.00 456,000
500.00 1,139,950
1000.00 2,279,900
2000.00 4,559,800
5000.00 11,399,450
10,000.00 22,798,900
20,000.00 45,597,750
50,000.00 113,994,400
100,000.00 227,988,800
200,000.00 455,977,600
BGN tỷ lệ
28 tháng Chín 2026
UGX BGN
coinmill.com
2000 0.88
5000 2.19
10,000 4.39
20,000 8.77
50,000 21.93
100,000 43.86
200,000 87.72
500,000 219.31
1,000,000 438.62
2,000,000 877.24
5,000,000 2193.09
10,000,000 4386.18
20,000,000 8772.36
50,000,000 21,930.90
100,000,000 43,861.80
200,000,000 87,723.61
500,000,000 219,309.02
UGX tỷ lệ
29 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ