Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Unobtanium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Unobtanium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Unobtaniums hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). The Unobtanium là tiền tệ không có nước. Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu UNO có thể được viết UNO. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Unobtanium cập nhật lần cuối vào ngày 20 Tháng Một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UNO có 15 chữ số có nghĩa.


BGN UNO
coinmill.com
1.00 0.01043
2.00 0.02086
5.00 0.05215
10.00 0.10430
20.00 0.20860
50.00 0.52150
100.00 1.04301
200.00 2.08601
500.00 5.21503
1000.00 10.43005
2000.00 20.86010
5000.00 52.15026
10,000.00 104.30052
20,000.00 208.60105
50,000.00 521.50262
100,000.00 1043.00524
200,000.00 2086.01048
BGN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
UNO BGN
coinmill.com
0.01000 0.96
0.02000 1.92
0.05000 4.79
0.10000 9.59
0.20000 19.18
0.50000 47.94
1.00000 95.88
2.00000 191.75
5.00000 479.38
10.00000 958.77
20.00000 1917.54
50.00000 4793.84
100.00000 9587.68
200.00000 19,175.36
500.00000 47,938.40
1000.00000 95,876.80
2000.00000 191,753.59
UNO tỷ lệ
20 Tháng Một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ