Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Tether được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tether trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tethers hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). The Tether là tiền tệ không có nước. Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu USDT có thể được viết USDT. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Tether cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USDT có 15 chữ số có nghĩa.


BGN USDT
coinmill.com
1.00 0.545
2.00 1.091
5.00 2.726
10.00 5.453
20.00 10.905
50.00 27.263
100.00 54.527
200.00 109.054
500.00 272.634
1000.00 545.268
2000.00 1090.537
5000.00 2726.342
10,000.00 5452.683
20,000.00 10,905.367
50,000.00 27,263.416
100,000.00 54,526.833
200,000.00 109,053.666
BGN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
USDT BGN
coinmill.com
0.500 0.92
1.000 1.83
2.000 3.67
5.000 9.17
10.000 18.34
20.000 36.68
50.000 91.70
100.000 183.40
200.000 366.79
500.000 916.98
1000.000 1833.96
2000.000 3667.92
5000.000 9169.80
10,000.000 18,339.59
20,000.000 36,679.19
50,000.000 91,697.97
100,000.000 183,395.94
USDT tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ