Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


BGN VEF
coinmill.com
1.00 149,412
2.00 298,824
5.00 747,061
10.00 1,494,122
20.00 2,988,243
50.00 7,470,608
100.00 14,941,215
200.00 29,882,431
500.00 74,706,076
1000.00 149,412,153
2000.00 298,824,306
5000.00 747,060,764
10,000.00 1,494,121,528
20,000.00 2,988,243,056
50,000.00 7,470,607,639
100,000.00 14,941,215,278
200,000.00 29,882,430,556
BGN tỷ lệ
20 tháng Chín 2026
VEF BGN
coinmill.com
200,000 1.34
500,000 3.35
1,000,000 6.69
2,000,000 13.39
5,000,000 33.46
10,000,000 66.93
20,000,000 133.86
50,000,000 334.64
100,000,000 669.29
200,000,000 1338.58
500,000,000 3346.45
1,000,000,000 6692.90
2,000,000,000 13,385.79
5,000,000,000 33,464.48
10,000,000,000 66,928.96
20,000,000,000 133,857.92
50,000,000,000 334,644.80
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ