Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


BGN VEF
coinmill.com
1.00 146,405
2.00 292,809
5.00 732,023
10.00 1,464,045
20.00 2,928,090
50.00 7,320,226
100.00 14,640,451
200.00 29,280,903
500.00 73,202,257
1000.00 146,404,514
2000.00 292,809,028
5000.00 732,022,569
10,000.00 1,464,045,139
20,000.00 2,928,090,278
50,000.00 7,320,225,694
100,000.00 14,640,451,389
200,000.00 29,280,902,778
BGN tỷ lệ
5 tháng Mười một 2026
VEF BGN
coinmill.com
200,000 1.37
500,000 3.42
1,000,000 6.83
2,000,000 13.66
5,000,000 34.15
10,000,000 68.30
20,000,000 136.61
50,000,000 341.52
100,000,000 683.04
200,000,000 1366.08
500,000,000 3415.20
1,000,000,000 6830.39
2,000,000,000 13,660.78
5,000,000,000 34,151.95
10,000,000,000 68,303.90
20,000,000,000 136,607.81
50,000,000,000 341,519.52
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ