Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Việt Nam Đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu VND có thể được viết D. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 4 chữ số có nghĩa.


BGN VND
coinmill.com
1.00 15,200
2.00 30,600
5.00 76,400
10.00 153,000
20.00 305,800
50.00 764,600
100.00 1,529,200
200.00 3,058,400
500.00 7,645,800
1000.00 15,291,600
2000.00 30,583,200
5000.00 76,458,200
10,000.00 152,916,400
20,000.00 305,833,000
50,000.00 764,582,400
100,000.00 1,529,164,800
200,000.00 3,058,329,800
BGN tỷ lệ
20 tháng Chín 2026
VND BGN
coinmill.com
20,000 1.31
50,000 3.27
100,000 6.54
200,000 13.08
500,000 32.70
1,000,000 65.40
2,000,000 130.79
5,000,000 326.98
10,000,000 653.95
20,000,000 1307.90
50,000,000 3269.76
100,000,000 6539.52
200,000,000 13,079.03
500,000,000 32,697.59
1,000,000,000 65,395.17
2,000,000,000 130,790.34
5,000,000,000 326,975.86
VND tỷ lệ
20 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ