Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Việt Nam Đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu VND có thể được viết D. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 3 chữ số có nghĩa.


BGN VND
coinmill.com
1.00 14,800
2.00 29,400
5.00 73,800
10.00 147,400
20.00 294,800
50.00 737,200
100.00 1,474,200
200.00 2,948,600
500.00 7,371,400
1000.00 14,742,800
2000.00 29,485,600
5000.00 73,714,200
10,000.00 147,428,400
20,000.00 294,856,600
50,000.00 737,141,600
100,000.00 1,474,283,200
200,000.00 2,948,566,400
BGN tỷ lệ
5 tháng Mười một 2026
VND BGN
coinmill.com
20,000 1.36
50,000 3.39
100,000 6.78
200,000 13.57
500,000 33.91
1,000,000 67.83
2,000,000 135.66
5,000,000 339.15
10,000,000 678.30
20,000,000 1356.59
50,000,000 3391.48
100,000,000 6782.96
200,000,000 13,565.91
500,000,000 33,914.79
1,000,000,000 67,829.57
2,000,000,000 135,659.14
5,000,000,000 339,147.86
VND tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ