Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


BGN XAG
coinmill.com
1.00 39.489
2.00 78.977
5.00 197.443
10.00 394.886
20.00 789.771
50.00 1974.429
100.00 3948.857
200.00 7897.715
500.00 19,744.287
1000.00 39,488.575
2000.00 78,977.150
5000.00 197,442.874
10,000.00 394,885.748
20,000.00 789,771.497
50,000.00 1,974,428.742
100,000.00 3,948,857.484
200,000.00 7,897,714.967
BGN tỷ lệ
20 tháng Chín 2026
XAG BGN
coinmill.com
50.000 1.27
100.000 2.53
200.000 5.06
500.000 12.66
1000.000 25.32
2000.000 50.65
5000.000 126.62
10,000.000 253.24
20,000.000 506.48
50,000.000 1266.19
100,000.000 2532.38
200,000.000 5064.76
500,000.000 12,661.89
1,000,000.000 25,323.78
2,000,000.000 50,647.56
5,000,000.000 126,618.90
10,000,000.000 253,237.80
XAG tỷ lệ
21 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ