Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 4 chữ số có nghĩa.


BGN XAG
coinmill.com
1.00 0.012
2.00 0.023
5.00 0.058
10.00 0.117
20.00 0.234
50.00 0.584
100.00 1.168
200.00 2.335
500.00 5.838
1000.00 11.677
2000.00 23.353
5000.00 58.383
10,000.00 116.767
20,000.00 233.534
50,000.00 583.834
100,000.00 1167.668
200,000.00 2335.336
BGN tỷ lệ
5 tháng Mười một 2026
XAG BGN
coinmill.com
0.020 1.71
0.050 4.28
0.100 8.56
0.200 17.13
0.500 42.82
1.000 85.64
2.000 171.28
5.000 428.20
10.000 856.41
20.000 1712.82
50.000 4282.04
100.000 8564.08
200.000 17,128.15
500.000 42,820.38
1000.000 85,640.76
2000.000 171,281.53
5000.000 428,203.82
XAG tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ