Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


BGN XAG
coinmill.com
1.00 33.931
2.00 67.861
5.00 169.653
10.00 339.307
20.00 678.613
50.00 1696.533
100.00 3393.066
200.00 6786.132
500.00 16,965.330
1000.00 33,930.660
2000.00 67,861.319
5000.00 169,653.298
10,000.00 339,306.595
20,000.00 678,613.190
50,000.00 1,696,532.976
100,000.00 3,393,065.952
200,000.00 6,786,131.904
BGN tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
XAG BGN
coinmill.com
50.000 1.47
100.000 2.95
200.000 5.89
500.000 14.74
1000.000 29.47
2000.000 58.94
5000.000 147.36
10,000.000 294.72
20,000.000 589.44
50,000.000 1473.59
100,000.000 2947.19
200,000.000 5894.37
500,000.000 14,735.94
1,000,000.000 29,471.87
2,000,000.000 58,943.74
5,000,000.000 147,359.35
10,000,000.000 294,718.70
XAG tỷ lệ
1 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ