Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


BGN XAU
coinmill.com
1.00 2590.494
2.00 5180.989
5.00 12,952.471
10.00 25,904.943
20.00 51,809.885
50.00 129,524.713
100.00 259,049.425
200.00 518,098.850
500.00 1,295,247.125
1000.00 2,590,494.251
2000.00 5,180,988.502
5000.00 12,952,471.254
10,000.00 25,904,942.508
20,000.00 51,809,885.016
50,000.00 129,524,712.540
100,000.00 259,049,425.080
200,000.00 518,098,850.160
BGN tỷ lệ
20 tháng Chín 2026
XAU BGN
coinmill.com
5000.000 1.93
10,000.000 3.86
20,000.000 7.72
50,000.000 19.30
100,000.000 38.60
200,000.000 77.21
500,000.000 193.01
1,000,000.000 386.03
2,000,000.000 772.05
5,000,000.000 1930.13
10,000,000.000 3860.27
20,000,000.000 7720.53
50,000,000.000 19,301.34
100,000,000.000 38,602.67
200,000,000.000 77,205.34
500,000,000.000 193,013.36
1,000,000,000.000 386,026.72
XAU tỷ lệ
21 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ