Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). The NEM là tiền tệ không có nước. Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


BGN XEM
coinmill.com
1.00 9.398
2.00 18.797
5.00 46.992
10.00 93.983
20.00 187.967
50.00 469.916
100.00 939.833
200.00 1879.666
500.00 4699.164
1000.00 9398.329
2000.00 18,796.658
5000.00 46,991.644
10,000.00 93,983.289
20,000.00 187,966.577
50,000.00 469,916.443
100,000.00 939,832.885
200,000.00 1,879,665.770
BGN tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019
XEM BGN
coinmill.com
10.000 1.06
20.000 2.13
50.000 5.32
100.000 10.64
200.000 21.28
500.000 53.20
1000.000 106.40
2000.000 212.80
5000.000 532.01
10,000.000 1064.02
20,000.000 2128.04
50,000.000 5320.09
100,000.000 10,640.19
200,000.000 21,280.38
500,000.000 53,200.95
1,000,000.000 106,401.90
2,000,000.000 212,803.79
XEM tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ