Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


BGN XOF
coinmill.com
1.00 335
2.00 671
5.00 1677
10.00 3354
20.00 6708
50.00 16,769
100.00 33,539
200.00 67,077
500.00 167,693
1000.00 335,386
2000.00 670,772
5000.00 1,676,930
10,000.00 3,353,860
20,000.00 6,707,721
50,000.00 16,769,302
100,000.00 33,538,604
200,000.00 67,077,208
BGN tỷ lệ
20 tháng Chín 2026
XOF BGN
coinmill.com
500 1.49
1000 2.98
2000 5.96
5000 14.91
10,000 29.82
20,000 59.63
50,000 149.08
100,000 298.16
200,000 596.33
500,000 1490.82
1,000,000 2981.64
2,000,000 5963.28
5,000,000 14,908.19
10,000,000 29,816.39
20,000,000 59,632.77
50,000,000 149,081.93
100,000,000 298,163.87
XOF tỷ lệ
20 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ