Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


BGN XOF
coinmill.com
1.00 317
2.00 633
5.00 1584
10.00 3167
20.00 6334
50.00 15,836
100.00 31,672
200.00 63,345
500.00 158,362
1000.00 316,724
2000.00 633,447
5000.00 1,583,619
10,000.00 3,167,237
20,000.00 6,334,474
50,000.00 15,836,185
100,000.00 31,672,371
200,000.00 63,344,741
BGN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XOF BGN
coinmill.com
500 1.58
1000 3.16
2000 6.31
5000 15.79
10,000 31.57
20,000 63.15
50,000 157.87
100,000 315.73
200,000 631.47
500,000 1578.66
1,000,000 3157.33
2,000,000 6314.65
5,000,000 15,786.63
10,000,000 31,573.26
20,000,000 63,146.52
50,000,000 157,866.30
100,000,000 315,732.60
XOF tỷ lệ
29 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ