Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


BGN XPD
coinmill.com
1.00 0.001
2.00 0.001
5.00 0.003
10.00 0.006
20.00 0.012
50.00 0.031
100.00 0.062
200.00 0.123
500.00 0.308
1000.00 0.615
2000.00 1.230
5000.00 3.075
10,000.00 6.151
20,000.00 12.302
50,000.00 30.755
100,000.00 61.509
200,000.00 123.019
BGN tỷ lệ
20 tháng Chín 2026
XPD BGN
coinmill.com
0.001 1.63
0.002 3.25
0.005 8.13
0.010 16.26
0.020 32.52
0.050 81.29
0.100 162.58
0.200 325.15
0.500 812.88
1.000 1625.77
2.000 3251.54
5.000 8128.85
10.000 16,257.70
20.000 32,515.39
50.000 81,288.48
100.000 162,576.95
200.000 325,153.90
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ