Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


BGN XPD
coinmill.com
1.00 0.001
2.00 0.001
5.00 0.003
10.00 0.006
20.00 0.012
50.00 0.030
100.00 0.060
200.00 0.121
500.00 0.301
1000.00 0.603
2000.00 1.205
5000.00 3.014
10,000.00 6.027
20,000.00 12.054
50,000.00 30.136
100,000.00 60.271
200,000.00 120.542
BGN tỷ lệ
5 tháng Mười một 2026
XPD BGN
coinmill.com
0.001 1.66
0.002 3.32
0.005 8.30
0.010 16.59
0.020 33.18
0.050 82.96
0.100 165.92
0.200 331.83
0.500 829.58
1.000 1659.17
2.000 3318.34
5.000 8295.84
10.000 16,591.68
20.000 33,183.37
50.000 82,958.41
100.000 165,916.83
200.000 331,833.65
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ