Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


BGN XPT
coinmill.com
1.00 1068.794
2.00 2137.587
5.00 5343.968
10.00 10,687.936
20.00 21,375.872
50.00 53,439.681
100.00 106,879.362
200.00 213,758.724
500.00 534,396.811
1000.00 1,068,793.622
2000.00 2,137,587.243
5000.00 5,343,968.108
10,000.00 10,687,936.216
20,000.00 21,375,872.432
50,000.00 53,439,681.081
100,000.00 106,879,362.162
200,000.00 213,758,724.324
BGN tỷ lệ
20 tháng Chín 2026
XPT BGN
coinmill.com
1000.000 0.94
2000.000 1.87
5000.000 4.68
10,000.000 9.36
20,000.000 18.71
50,000.000 46.78
100,000.000 93.56
200,000.000 187.13
500,000.000 467.82
1,000,000.000 935.63
2,000,000.000 1871.27
5,000,000.000 4678.17
10,000,000.000 9356.34
20,000,000.000 18,712.69
50,000,000.000 46,781.72
100,000,000.000 93,563.43
200,000,000.000 187,126.87
XPT tỷ lệ
21 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ