Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lép Bungari và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Bungari Leva để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


BGN YER
coinmill.com
1.00 135.760
2.00 271.525
5.00 678.810
10.00 1357.620
20.00 2715.240
50.00 6788.100
100.00 13,576.200
200.00 27,152.400
500.00 67,881.005
1000.00 135,762.010
2000.00 271,524.025
5000.00 678,810.060
10,000.00 1,357,620.115
20,000.00 2,715,240.230
50,000.00 6,788,100.575
100,000.00 13,576,201.155
200,000.00 27,152,402.305
BGN tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
YER BGN
coinmill.com
200.000 1.47
500.000 3.68
1000.000 7.37
2000.000 14.73
5000.000 36.83
10,000.000 73.66
20,000.000 147.32
50,000.000 368.29
100,000.000 736.58
200,000.000 1473.17
500,000.000 3682.92
1,000,000.000 7365.83
2,000,000.000 14,731.66
5,000,000.000 36,829.15
10,000,000.000 73,658.31
20,000,000.000 147,316.62
50,000,000.000 368,291.54
YER tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ