Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bahraini Dinar và Burundi Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bahraini Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Burundi Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Burundi Franc hoặc Bahrain dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Bahrain là tiền tệ Bahrain (BH, BHR). Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Ký hiệu BHD có thể được viết BD. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Dinar Bahrain được chia thành 1000 fils. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Bahrain cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BHD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa.


BHD BIF
coinmill.com
0.20 1595
0.50 3987
1.00 7974
2.00 15,947
5.00 39,868
10.00 79,736
20.00 159,472
50.00 398,680
100.00 797,360
200.00 1,594,719
500.00 3,986,799
1000.00 7,973,597
2000.00 15,947,195
5000.00 39,867,987
10,000.00 79,735,974
20,000.00 159,471,947
50,000.00 398,679,868
BHD tỷ lệ
12 tháng Chín 2026
BIF BHD
coinmill.com
2000 0.25
5000 0.65
10,000 1.25
20,000 2.50
50,000 6.25
100,000 12.55
200,000 25.10
500,000 62.70
1,000,000 125.40
2,000,000 250.85
5,000,000 627.05
10,000,000 1254.15
20,000,000 2508.30
50,000,000 6270.70
100,000,000 12,541.40
200,000,000 25,082.80
500,000,000 62,706.95
BIF tỷ lệ
12 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ