Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bahraini Dinar và Burundi Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2020.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bahraini Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Burundi Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Burundi Franc hoặc Bahrain dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Bahrain là tiền tệ Bahrain (BH, BHR). Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Ký hiệu BHD có thể được viết BD. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Dinar Bahrain được chia thành 1000 fils. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Bahrain cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2020 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2020 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BHD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa.


BHD BIF
coinmill.com
0.20 1017
0.50 2542
1.00 5083
2.00 10,167
5.00 25,417
10.00 50,835
20.00 101,669
50.00 254,173
100.00 508,347
200.00 1,016,694
500.00 2,541,735
1000.00 5,083,470
2000.00 10,166,940
5000.00 25,417,350
10,000.00 50,834,700
20,000.00 101,669,400
50,000.00 254,173,499
BHD tỷ lệ
25 tháng Chín 2020
BIF BHD
coinmill.com
1000 0.20
2000 0.40
5000 1.00
10,000 1.95
20,000 3.95
50,000 9.85
100,000 19.65
200,000 39.35
500,000 98.35
1,000,000 196.70
2,000,000 393.45
5,000,000 983.60
10,000,000 1967.15
20,000,000 3934.30
50,000,000 9835.80
100,000,000 19,671.60
200,000,000 39,343.20
BIF tỷ lệ
25 tháng Chín 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ