Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Bahraini Dinar (BHD) và Belarusian Ruble (BYN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bahraini Dinar và Rúp Belarus được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bahraini Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rúp Belarus trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Belarus rúp hoặc Bahrain dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Bahrain là tiền tệ Bahrain (BH, BHR). Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Ký hiệu BHD có thể được viết BD. Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Dinar Bahrain được chia thành 1000 fils. Tỷ giá hối đoái Dinar Bahrain cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BHD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BYR có 4 chữ số có nghĩa.


BHD BYR
coinmill.com
0.20 1559
0.50 3899
1.00 7797
2.00 15,594
5.00 38,985
10.00 77,970
20.00 155,941
50.00 389,852
100.00 779,705
200.00 1,559,410
500.00 3,898,525
1000.00 7,797,049
2000.00 15,594,099
5000.00 38,985,247
10,000.00 77,970,494
20,000.00 155,940,989
50,000.00 389,852,472
BHD tỷ lệ
24 tháng Mười 2026
BYR BHD
coinmill.com
2000 0.25
5000 0.65
10,000 1.30
20,000 2.55
50,000 6.40
100,000 12.85
200,000 25.65
500,000 64.15
1,000,000 128.25
2,000,000 256.50
5,000,000 641.25
10,000,000 1282.55
20,000,000 2565.05
50,000,000 6412.70
100,000,000 12,825.35
200,000,000 25,650.75
500,000,000 64,126.80
BYR tỷ lệ
24 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ