Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bahraini Dinar và Trung Quốc Yuan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bahraini Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Trung Quốc Yuan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Trung Quốc ra nước ngoài Yuan hoặc Bahrain dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Bahrain là tiền tệ Bahrain (BH, BHR). Ngoài khơi Trung Quốc Yuan là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN), và Hong Kong (HK, HKG). Ký hiệu BHD có thể được viết BD. Ký hiệu CNH có thể được viết Y. Dinar Bahrain được chia thành 1000 fils. Ngoài khơi Trung Quốc Yuan được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tỷ giá hối đoái Dinar Bahrain cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười một 2021 từ MSN. Tỷ giá hối đoái ngoài khơi Trung Quốc Yuan cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi BHD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CNH có 4 chữ số có nghĩa.


BHD CNH
coinmill.com
0.20 3.5
0.50 9.0
1.00 18.5
2.00 36.5
5.00 91.5
10.00 182.5
20.00 365.0
50.00 912.5
100.00 1825.0
200.00 3650.5
500.00 9126.0
1000.00 18,251.5
2000.00 36,503.5
5000.00 91,258.5
10,000.00 182,517.0
20,000.00 365,033.5
50,000.00 912,584.0
BHD tỷ lệ
25 tháng Mười một 2021
CNH BHD
coinmill.com
5.0 0.25
10.0 0.55
20.0 1.10
50.0 2.75
100.0 5.50
200.0 10.95
500.0 27.40
1000.0 54.80
2000.0 109.60
5000.0 273.95
10,000.0 547.90
20,000.0 1095.80
50,000.0 2739.45
100,000.0 5478.95
200,000.0 10,957.90
500,000.0 27,394.75
1,000,000.0 54,789.45
CNH tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ