Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bahraini Dinar và Cuaron Séc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bahraini Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Séc Koruny hoặc Bahrain dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Bahrain là tiền tệ Bahrain (BH, BHR). Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu BHD có thể được viết BD. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Dinar Bahrain được chia thành 1000 fils. Tỷ giá hối đoái Dinar Bahrain cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BHD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa.


BHD CZK
coinmill.com
0.20 12
0.50 29
1.00 58
2.00 116
5.00 289
10.00 579
20.00 1157
50.00 2893
100.00 5785
200.00 11,570
500.00 28,925
1000.00 57,851
2000.00 115,702
5000.00 289,254
10,000.00 578,508
20,000.00 1,157,016
50,000.00 2,892,539
BHD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
CZK BHD
coinmill.com
20 0.35
50 0.85
100 1.75
200 3.45
500 8.65
1000 17.30
2000 34.55
5000 86.45
10,000 172.85
20,000 345.70
50,000 864.30
100,000 1728.60
200,000 3457.15
500,000 8642.90
1,000,000 17,285.85
2,000,000 34,571.70
5,000,000 86,429.25
CZK tỷ lệ
1 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ